coming into court

Học thuật
Thân thiện
coming into court

The lawyer is coming into court for the morning session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự có mặt chính thức tại tòa án: Hành động một bên trong vụ kiện (nguyên đơn, bị đơn hoặc người liên quan) chính thức tham dự một phiên tòa hoặc một buổi điều trần theo đúng thủ tục pháp . Điều này thường khẳng định sự tham gia của họ vào quá trình tố tụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer emphasized the importance of the defendant's coming into court. (Luật sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bị cáo có mặt chính thức tại tòa.)
    • Her coming into court was noted by the judge. (Việc ấy có mặt chính thức tại tòa đã được thẩm phán ghi nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "formal coming into court": sự có mặt chính thức tại tòa theo đúng nghi thức.
    • The case required the formal coming into court of all witnesses. (Vụ án yêu cầu tất cả nhân chứng phải có mặt chính thức tại tòa theo đúng nghi thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Court appearance (n): sự xuất hiện tại tòa (cách diễn đạt thông dụng hơn, có thể không mang sắc thái "nghi lễ" mạnh như "coming into court").
  • Attendance at court (n): sự tham dự tại tòa.
Từ đồng nghĩa
  • Formal attendance: sự tham dự chính thức.
  • Appearance in court: sự xuất hiện tại tòa.
Lưu ý sử dụng
  • Cụm từ này mang tính chất pháp chuyên ngành trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản hoặc ngữ cảnh tư pháp.
  • nhấn mạnh vào khía cạnh "nghi lễ" hoặc "tính chính thức" của việc có mặt, chứ không chỉ đơn thuần sự hiện diện vật .
coming into court

The lawyer is coming into court for the morning session.

Noun
  1. việc tham dự theo nghi lễ của một đảng phái trong hoạt động nào đó.

Từ đồng nghĩa